british parliament

british parliament

The British Parliament meets in the Palace of Westminster.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Cơ quan lập pháp của Vương quốc Anh: "British Parliament" dùng để chỉ cơ quan lập pháp tối cao của Vương quốc Liên hiệp Anh Bắc Ireland, bao gồm hai viện: Hạ viện (House of Commons) Thượng viện (House of Lords). Đây cơ quan chịu trách nhiệm soạn thảo, thông qua sửa đổi luật pháp, cũng như giám sát chính phủ.

dụ sử dụng
  • (Quốc hội Anh đã thông qua một đạo luật mới về biến đổi khí hậu.)
  • (Các thành viên của Quốc hội Anh đã tranh luận về ngân sách trong nhiều giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to sit in the British Parliament": ngồi trong Quốc hội Anh, tức là làm nghị sĩ.

    • She was elected to sit in the British Parliament last year. ( ấy đã được bầu vào Quốc hội Anh vào năm ngoái.)
  • "to dissolve the British Parliament": giải tán Quốc hội Anh (thường trước cuộc bầu cử).

    • The monarch dissolved the British Parliament to call for a general election. (Quốc vương đã giải tán Quốc hội Anh để triệu tập tổng tuyển cử.)
Biến thể từ gần giống
  • Parliamentary (tính từ): thuộc về quốc hội.

    • The parliamentary system in the UK is based on centuries of tradition. (Hệ thống quốc hộiAnh dựa trên truyền thống hàng thế kỷ.)
  • Member of Parliament (MP) (danh từ): nghị sĩ quốc hội.

    • Every MP in the British Parliament represents a specific constituency. (Mỗi nghị sĩ trong Quốc hội Anh đại diện cho một khu vực bầu cử cụ thể.)
Từ đồng nghĩa
  • UK legislature: cơ quan lập pháp của Vương quốc Anh.
  • Westminster: tên gọi tắt của Quốc hội Anh (dựa trên địa điểm đặt trụ sở).
    • Westminster is the heart of British politics. (Westminster trung tâm của chính trị Anh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To sit in Parliament: ngồi trong quốc hội (làm nghị sĩ).

    • He has sat in Parliament for over twenty years. (Ông ấy đã ngồi trong quốc hội hơn hai mươi năm.)
  • To pass through Parliament: được thông qua bởi quốc hội.

    • The bill passed through Parliament with a large majority. (Dự luật đã được Quốc hội thông qua với đa số lớn.)
Thành ngữ liên quan
  • The mother of parliaments: "mẹ của các quốc hội" - ám chỉ Quốc hội Anh một trong những cơ quan lập pháp lâu đời nhất hình mẫu cho nhiều quốc hội khác.
    • The British Parliament is often called the mother of parliaments. (Quốc hội Anh thường được gọi là mẹ của các quốc hội.)